thóc lúa
発音
北部
/tʰawk˧˥ lwaː˧˥/
中部
/tʰa̰wk˩˧ lṵə˩˧/
南部
/tʰawk˧˥ luə˧˥/
音声
米粒 enrice grain
名詞
米粒
rice grain
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
米粒
接続・論理
加工前の米の粒。
vi Người nông dân đang thu hoạch thóc lúa trên cánh đồng.
ja 農家が畑で収穫を行っている。
構成
thóc / lúa / 禿穭
▸
構成
thóc / lúa / 禿穭
漢字
音節対応から推定
代表候補
禿穭
音節ごとの候補
thóc
禿(𥟈 / 𥟉 / 𥢉)
lúa
穭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thóc / thóc gạo / thóc khắn / thóc mách …
▸
類語
thóc / thóc gạo / thóc khắn / thóc mách …
用法
thấy có thóc mới cho vay gạo / quạt thóc / lúa nước / lúa chiêm …
▸
用法
thấy có thóc mới cho vay gạo / quạt thóc / lúa nước / lúa chiêm …