thì thọt
発音
北部
/tʰi̤˨˩ tʰɔ̰ʔt˨˩/
中部
/tʰi˧˧ tʰɔ̰k˨˨/
南部
/tʰi˨˩ tʰɔk˨˩˨/
詰める enthrust in
動詞
詰める
thrust in
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
詰める
基本動詞
A variant form related to thì thụt, indicating pushing or slipping in with a slight thrust.
構成
thì / thọt
▸
構成
thì / thọt
類語
thẽ thọt
▸
類語
thẽ thọt
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì
▸
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì