thì quá khứ
音声
過去形 enpast tense
名詞
過去形
past tense
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
過去形
接続・論理
過去に完了した動作や出来事を表す文法形式。
vi Bạn cần sử dụng thì quá khứ khi nói về chuyện ngày hôm qua.
ja 昨日について話すときは過去形を使う必要がある。
構成
thì / quá khứ / 時過去
▸
構成
thì / quá khứ / 時過去
漢字
音節対応から推定
代表候補
時過去
音節ごとの候補
thì
時
quá
過
khứ
去
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quá khứ / thời quá khứ / tống khứ / bắn vào quá khứ …
▸
類語
quá khứ / thời quá khứ / tống khứ / bắn vào quá khứ …
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …
▸
用法
thế thì / vậy thì / thì giờ / tức thì …