tháng giêng
発音
北部
/tʰaːŋ˧˥ zəŋ˧˧/
中部
/tʰa̰ːŋ˩˧ jəŋ˧˥/
南部
/tʰaːŋ˧˥ jəŋ˧˧/
音声
旧暦一月 enfirst lunar month
名詞
旧暦一月
first lunar month
2 語義
2 つの意味
2 構成語
詳細
2 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
2 語義 · 2 つの意味
旧暦一月 (first lunar month)
語義 1
名詞
旧暦一月
時間・暦
暦年の最初の旧暦月。
vi Mọi người thường đi lễ chùa vào đầu tháng giêng.
ja 人々は旧暦1月の初めによく寺へお参りに行きます。
1月 (January)
語義 1
名詞
1月
暦年の最初の月。
vi Tháng giêng là tháng đầu tiên của một năm mới.
ja 1月は新しい年の最初の月です。