thàm làm
発音
北部
/tʰa̤ːm˨˩ la̤ːm˨˩/
中部
/tʰaːm˧˧ laːm˧˧/
南部
/tʰaːm˨˩ laːm˨˩/
卑猥な enindecent
形容詞
卑猥な
indecent
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
形容詞
卑猥な
性質・状態
社会的な規範や道徳に反する、不適切な行為。
vi Những hành động thàm làm của anh ta bị mọi người chỉ trích.
ja 彼の不謹慎な行動は皆から非難された。