team
チーム enteam
1 語義
名詞
チーム
team
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
チーム
共通の目標を達成するために一緒に働く人々の集団。
vi Team của chúng tôi đã chiến thắng trong cuộc thi này.
ja 私たちのチームがこの競技で勝ちました。