tanh đồng
発音
北部
/tajŋ˧˧ ɗə̤wŋ˨˩/
中部
/tan˧˥ ɗəwŋ˧˧/
南部
/tan˧˧ ɗəwŋ˨˩/
音声
金属臭い enmetallic smelling
unknown
金属臭い
metallic smelling
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
金属臭い
金属の匂いに似た、鋭く独特な匂いを持つさま。
vi Không khí trong căn phòng có mùi tanh đồng của kim loại.
ja 部屋の空気は金属のような匂いがする。
構成
tanh / đồng / 腥同
▸
構成
tanh / đồng / 腥同
漢字
音節対応から推定
代表候補
腥同
音節ごとの候補
tanh
腥(𦎬)
đồng
同
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tanh bành / tanh / tanh tách / tanh tưởi …
▸
類語
tanh bành / tanh / tanh tách / tanh tưởi …
用法
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh …
▸
用法
vắng tanh / hôi tanh / khác máu tanh lòng / lạnh tanh …