tang hải
発音
北部
/taːŋ˧˧ ha̰ːj˧˩˧/
中部
/taːŋ˧˥ haːj˧˩˨/
南部
/taːŋ˧˧ haːj˨˩˦/
激変 engreat changes
名詞
激変
great changes
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
激変
接続・論理
人生や社会における、計り知れないほど大きな変動。
vi Cuộc đời ông ấy đã trải qua nhiều biến đổi tang hải.
ja 彼の人生は多くの激変を経験してきた。
構成
tang / hải / 喪海
▸
構成
tang / hải / 喪海
漢字
音節対応から推定
代表候補
喪海
音節ごとの候補
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
hải
海
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đại hải / sơn hải / đường hàng hải / Tử Hải …
▸
類語
đại hải / sơn hải / đường hàng hải / Tử Hải …
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …