tỳ tướng
発音
北部
/ti̤˨˩ tɨəŋ˧˥/
中部
/ti˧˧ tɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ti˨˩ tɨəŋ˧˥/
副将 enassistant general
unknown
副将
assistant general
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
副将
将軍を支援し助ける下級軍官。
vi Vị tỳ tướng luôn sát cánh cùng chủ tướng trong mọi trận đánh.
ja 副将はどんな戦いでも常に将軍と共にいる。
構成
tỳ / tướng
▸
構成
tỳ / tướng
類語
tỳ hưu / tỳ / tỳ bà / tỳ vị …
▸
類語
tỳ hưu / tỳ / tỳ bà / tỳ vị …
用法
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đại tướng …
▸
用法
phiên thị tỳ / cây tỳ / nữ tỳ / đại tướng …