từ trái nghĩa
音声
対義語 enantonym
名詞
対義語
antonym
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
対義語
接続・論理
別の特定の単語と正反対の意味を持つ単語。
vi "Nóng" và "lạnh" là những ví dụ về từ trái nghĩa.
ja 「熱い」と「冷たい」は対義語の例である。
構成
từ / trái nghĩa / từ + trái + nghĩa の複合 …
▸
構成
từ / trái nghĩa / từ + trái + nghĩa の複合 …
成り立ちtừ + trái + nghĩa の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
詞賴義
音節ごとの候補
từ
詞
trái
賴
nghĩa
義
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
từ phản nghĩa / 対義語
▸
類語
từ phản nghĩa / 対義語
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần
▸
用法
từ điển / cụm từ / từ chối / từ trần