từ khóa
音声
キーワード enkeyword
名詞
キーワード
keyword
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
キーワード
接続・論理
情報を探すために使われる検索の鍵。
vi Bạn nên sử dụng đúng từ khóa để tìm kiếm thông tin nhanh hơn.
ja 情報を早く見つけるには正しいキーワードを使うべきだ。