từ học
発音
北部
/tɨ̤˨˩ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/tɨ˧˧ ha̰wk˨˨/
南部
/tɨ˨˩ hawk˨˩˨/
音声
磁気学 enmagnetism
動詞
磁気学
magnetism
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
磁気学
基本動詞
磁場の特性に関連する物理現象や研究
vi Cuốn sách này giải thích về các nguyên lý của từ học.
ja この本は磁気学の原理を説明している。
構成
từ / học / 詞學
▸
構成
từ / học / 詞學
漢字
音節対応から推定
代表候補
詞學
音節ごとの候補
từ
詞
học
學
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tự học
▸
類語
tự học
用法
tu từ học / điện từ học / từ điển / cụm từ …
▸
用法
tu từ học / điện từ học / từ điển / cụm từ …