tồng ngồng
発音
北部
/tə̤wŋ˨˩ ŋə̤wŋ˨˩/
中部
/təwŋ˧˧ ŋəwŋ˧˧/
南部
/təwŋ˨˩ ŋəwŋ˨˩/
音声
真っ裸 enstark naked
unknown
真っ裸
stark naked
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
真っ裸
衣服を一切身につけず、体が完全に露出している状態。
vi Đứa trẻ tinh nghịch chạy tồng ngồng quanh sân nhà sau khi vừa tắm xong.
ja やんちゃな子供が、風呂上がりに真っ裸で庭を走り回った。
構成
ngồng
▸
構成
ngồng
類語
chồng ngồng
▸
類語
chồng ngồng