tồn vong
発音
北部
/to̤n˨˩ vawŋ˧˧/
中部
/toŋ˧˧ jawŋ˧˥/
南部
/toŋ˨˩ jawŋ˧˧/
存亡 ensurvival or ruin
名詞
存亡
survival or ruin
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
存亡 接続・論理
存続か滅亡かという重要な状態。
vi Đây là thời khắc quyết định sự tồn vong của toàn bộ dự án này.
ja これはプロジェクト全体の存亡を決める瞬間だ。
構成
tồn / 存忘
▸
構成
tồn / 存忘
漢字
音節対応から推定
代表候補
存忘
音節ごとの候補
tồn
存
vong
忘(亡)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tồn tại / tồn / tồn tưởng / tồn tại xã hội …
▸
類語
tồn tại / tồn / tồn tưởng / tồn tại xã hội …
用法
sinh tồn / trường tồn / vĩnh tồn / bảo tồn
▸
用法
sinh tồn / trường tồn / vĩnh tồn / bảo tồn