tỏm
ドボン ensplash sound
副詞
ドボン
splash sound
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
ドボン
物が水面に勢いよく突然落ちる音。
vi Hòn đá rơi xuống nước kêu tỏm một cái.
ja 石がドボンと水の中に落ちた。
類語
tởm / tóm / tõm / tòm …
▸
類語
tởm / tóm / tõm / tòm …