tẩn
発音
北部
/tə̰n˧˩˧/
中部
/təŋ˧˩˨/
南部
/təŋ˨˩˦/
殴る ento beat
1 語義
動詞
殴る
to beat
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
動詞
殴る
基本動詞
手や道具で人や物を繰り返し激しく打つこと。
vi Anh ta đe dọa sẽ tẩn cho đối phương một trận.
ja 彼は相手を殴ると脅した。