tấu sớ
発音
北部
/təw˧˥ səː˧˥/
中部
/tə̰w˩˧ ʂə̰ː˩˧/
南部
/təw˧˥ ʂəː˧˥/
上奏文 enpetition to the throne
名詞
上奏文
petition to the throne
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
上奏文
接続・論理
君主に対して公式の報告や要求を行うための文書。
vi Các quan đại thần đã gửi tấu sớ lên nhà vua.
ja 高官たちが王に上奏文を送った。
構成
tấu / sớ / 奏疏
▸
構成
tấu / sớ / 奏疏
漢字
音節対応から推定
代表候補
奏疏
音節ごとの候補
tấu
奏
sớ
疏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tấu / tấu hài / tấu trình / gạch ống sớ …
▸
類語
tấu / tấu hài / tấu trình / gạch ống sớ …
用法
hoà tấu / tiền trảm hậu tấu / biến tấu / độc tấu
▸
用法
hoà tấu / tiền trảm hậu tấu / biến tấu / độc tấu