tạp nhạp
発音
北部
/ta̰ːʔp˨˩ ɲa̰ːʔp˨˩/
中部
/ta̰ːp˨˨ ɲa̰ːp˨˨/
南部
/taːp˨˩˨ ɲaːp˨˩˨/
音声
ごちゃごちゃした enjumbled
形容詞
ごちゃごちゃした
jumbled
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ごちゃごちゃした
性質・状態
散らかっている、整理されていない、または無関係なものが混ざり合っている様子。
vi Những món đồ chơi của trẻ con vứt tạp nhạp trên sàn.
ja 子供のおもちゃが床に散乱してごちゃごちゃしている。
構成
tạp
▸
構成
tạp
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ
▸
用法
tạp chí / tiệm tạp hoá / tạp dề / tạp vụ