tạ nữ
発音
北部
/ta̰ːʔ˨˩ nɨʔɨ˧˥/
中部
/ta̰ː˨˨ nɨ˧˩˨/
南部
/taː˨˩˨ nɨ˨˩˦/
タニュ enproper name
固有名詞
タニュ
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
タニュ
歴史的固有名詞。
vi Tên "tạ nữ" xuất hiện trong văn bản.
ja 「タニュ」という名前が文書に現れる。
構成
tạ / nữ
▸
構成
tạ / nữ
用法
tập tạ / cảm tạ / tạ sự / tạ ân …
▸
用法
tập tạ / cảm tạ / tạ sự / tạ ân …