tăng lực
活力を高める enboost energy
動詞
活力を高める
boost energy
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
活力を高める
基本動詞
身体の力やエネルギーを増加させる行為。
vi Loại nước uống này giúp tăng lực cho cơ thể.
ja この飲み物は身体の活力を高める。
構成
tăng / lực / 增力
▸
構成
tăng / lực / 增力
漢字
音節対応から推定
代表候補
增力
音節ごとの候補
tăng
增
lực
力
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nước tăng lực / tăng trưởng kinh tế / tăng trưởng / cần tăng dân số …
▸
用法
nước tăng lực / tăng trưởng kinh tế / tăng trưởng / cần tăng dân số …