tăng-già
僧伽 ensangha
名詞
僧伽
sangha
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
僧伽
共に修行し生活する仏教の僧侶や尼僧の共同体。
vi Tăng-già đóng vai trò quan trọng trong đạo Phật.
ja 僧伽は仏教において重要な役割を果たす。