tông đơ
発音
北部
/təwŋ˧˧ ɗəː˧˧/
中部
/təwŋ˧˥ ɗəː˧˥/
南部
/təwŋ˧˧ ɗəː˧˧/
音声
バリカン enhair clippers
名詞
バリカン
hair clippers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
バリカン
接続・論理
髪を素早く均一に刈り込むための専用工具。
vi Người thợ cắt tóc dùng tông đơ để tỉa tóc cho khách.
ja 理容師はバリカンを使って髪を整える。
構成
tông / đơ
▸
構成
tông / đơ
類語
tông đồ / kẹo cu đơ / dây tăng đơ / tăng đơ
▸
類語
tông đồ / kẹo cu đơ / dây tăng đơ / tăng đơ
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …
▸
用法
chim có tổ, người có tông / tông chi / nhà tông / tông giáo …