tàu há mồm
移住船 enmigration ship
成句
移住船
migration ship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
移住船 接続・論理
A migration ship associated with the 1954 displacement route.
構成
tàu / há mồm / 艚𠹛𠵘
▸
構成
tàu / há mồm / 艚𠹛𠵘
漢字
音節対応から推定
代表候補
艚𠹛𠵘
音節ごとの候補
tàu
艚
há
𠹛(𧯶)
mồm
𠵘
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả
▸
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả