tàng tàng
発音
北部
/ta̤ːŋ˨˩ ta̤ːŋ˨˩/
中部
/taːŋ˧˧ taːŋ˧˧/
南部
/taːŋ˨˩ taːŋ˨˩/
音声
少し風変わりな enslightly eccentric
形容詞
少し風変わりな
slightly eccentric
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
少し風変わりな
性質・状態
他人から少し奇妙や風変わりに見えるような、独特な振る舞いをする人。
vi Mọi người thấy anh ấy hơi tàng tàng vì những hành động lạ.
ja 彼の奇妙な行動のせいで、皆は彼を少し風変わりだと思っている。
構成
tàng / tàng
▸
構成
tàng / tàng
類語
tang tảng / lập dị / khác bọt / kì dị …
▸
類語
tang tảng / lập dị / khác bọt / kì dị …
用法
bảo tàng / viện bảo tàng / rau tập tàng / kho tàng
▸
用法
bảo tàng / viện bảo tàng / rau tập tàng / kho tàng