tà-vẹt
枕木 enrailroad tie
名詞
枕木
railroad tie
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
枕木
線路を支え、固定するために使われる木製やコンクリート製の横木。
vi Những thanh tà-vẹt mới đang được lắp đặt dọc đường ray.
ja 新しい枕木が線路沿いに設置されている。