sinh vật học
音声
生物学 enbiology
名詞
生物学
biology
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生物学
学校生活・教育
School
生物の構造、成長、機能などを研究する科学。
vi Sinh vật học giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự sống trên Trái Đất.
ja 生物学は地球上の生命を理解する助けとなる。
構成
sinh / vật học / 漢越語。漢字は 生物學 …
▸
構成
sinh / vật học / 漢越語。漢字は 生物學 …
成り立ち漢越語。漢字は 生物學
漢字
出典照合済み
代表候補
生物學
音節ごとの候補
sinh
生
vật
物
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
sinh học / sinh / sinh viên / sinh vật …
▸
類語
sinh học / sinh / sinh viên / sinh vật …
用法
cổ sinh vật học / vi sinh vật học / sinh nhật / học sinh …
▸
用法
cổ sinh vật học / vi sinh vật học / sinh nhật / học sinh …