sinh cảnh
生息地 enbiological habitat
1 語義
2 構成語
名詞
生息地
biological habitat
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
生息地
接続・論理
生物が生存し成長するための自然環境。
vi Việc bảo vệ sinh cảnh là rất quan trọng đối với các loài động vật hoang dã.
ja 生息地の保護は野生動物にとって非常に重要だ。
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
▸
表記
漢字 / chữ Nôm / 音節
漢字
出典照合済み
代表候補
生境
音節ごとの候補
sinh
生
cảnh
景
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。