siễn
発音
北部
/siəʔən˧˥/
中部
/ʂiəŋ˧˩˨/
南部
/ʂiəŋ˨˩˦/
喘息 enasthma (dialect)
名詞
喘息
asthma (dialect)
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
喘息
息苦しさを引き起こす病状を指す南ベトナム方言。
vi Bà ấy thường bị lên cơn siễn mỗi khi thời tiết thay đổi đột ngột.
ja 彼女は天候が急変するたびに喘息発作を起こす。