sao la
発音
北部
/saːw˧˧ laː˧˧/
中部
/ʂaːw˧˥ laː˧˥/
南部
/ʂaːw˧˧ laː˧˧/
音声
サオラ ensaola
名詞
サオラ
saola
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サオラ
接続・論理
ベトナムのアンナン山脈に生息する非常に希少なウシ科動物。
vi Sao la là một loài động vật rất quý hiếm được tìm thấy trong rừng.
ja サオラは森で見つかる非常に希少な動物である。
構成
sao / la / 牢囉
▸
構成
sao / la / 牢囉
漢字
音節対応から推定
代表候補
牢囉
音節ごとの候補
sao
牢
la
囉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao …