sai nga
発音
北部
/saːj˧˧ ŋaː˧˧/
中部
/ʂaːj˧˥ ŋaː˧˥/
南部
/ʂaːj˧˧ ŋaː˧˧/
音声
フート省の社 encommune in Phú Thọ
固有名詞
フート省の社
commune in Phú Thọ
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
フート省の社
ベトナム、フート省ソンタオ県の社。
vi Sai Nga là tên của một địa danh.
ja サイガは地名である。
構成
sai / nga / 差哦
▸
構成
sai / nga / 差哦
漢字
音節対応から推定
代表候補
差哦
音節ごとの候補
sai
差(搓 / 𡗂)
nga
哦(鵝 / 娥)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …
▸
用法
sai lầm / sai phạm / sai trái / sai bảo …