sa rài
発音
北部
/saː˧˧ za̤ːj˨˩/
中部
/ʂaː˧˥ ʐaːj˧˧/
南部
/ʂaː˧˧ ɹaːj˨˩/
音声
地名 enplace name
固有名詞
地名
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
地名
地名を指す固有名詞。
vi Sa Rài là tên của một địa danh.
ja サライは地名である。
構成
sa
▸
構成
sa
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh
▸
用法
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh