sủng thài
発音
北部
/sṵŋ˧˩˧ tʰa̤ːj˨˩/
中部
/ʂuŋ˧˩˨ tʰaːj˧˧/
南部
/ʂuŋ˨˩˦ tʰaːj˨˩/
音声
スティアイ enplace name
固有名詞
スティアイ
place name
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
スティアイ
ベトナムの地名。
vi Sủng Thài là tên của một địa danh.
ja スティアイは地名である。