sở chỉ huy
司令部 encommand post
名詞
司令部
command post
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
司令部
接続・論理
A place used to command and coordinate an operation.
構成
sở / chỉ huy / 楚只揮
▸
構成
sở / chỉ huy / 楚只揮
漢字
音節対応から推定
代表候補
楚只揮
音節ごとの候補
sở
楚
chỉ
只
huy
揮(輝 / 眭)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
gia huy / bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / bào huy …
▸
類語
gia huy / bộ chỉ huy / tác phong chỉ huy / bào huy …
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …
▸
用法
sở thích / công sở / sở thú / xứ sở …