sống sít
発音
北部
/səwŋ˧˥ sit˧˥/
中部
/ʂə̰wŋ˩˧ ʂḭt˩˧/
南部
/ʂəwŋ˧˥ ʂɨt˧˥/
生煮えの enundercooked
形容詞
生煮えの
undercooked
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
生煮えの
性質・状態
十分に加熱されていない食品。
vi Món thịt này vẫn còn sống sít.
ja この肉料理はまだ生煮えだ。
構成
sống / sít
▸
構成
sống / sít
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …
▸
用法
cuộc sống / sự sống / cột sống / sống sót …