sịa
発音
北部
/sḭʔə˨˩/
中部
/ʂḭə˨˨/
南部
/ʂiə˨˩˨/
平ざる enflat basket
名詞
平ざる
flat basket
2 語義
詳細
2 語義
▸
詳細
2 語義
名詞
語義 1
名詞
平ざる
竹などで編まれた平らな形の籠。
vi Bà tôi phơi những lát gừng khô trên một chiếc sịa lớn.
ja 祖母は大きな竹籠の上で生姜の薄切りを干している。
固有名詞
語義 2
固有名詞
シア
地名。
vi Sịa là tên của một địa danh.
ja シアは地名である。