sảng mộc
発音
北部
/sa̰ːŋ˧˩˧ mə̰ʔwk˨˩/
中部
/ʂaːŋ˧˩˨ mə̰wk˨˨/
南部
/ʂaːŋ˨˩˦ məwk˨˩˨/
音声
サンモック enplace name
固有名詞
サンモック
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
サンモック
ベトナムの地名。
vi Sảng Mộc là tên của một địa danh.
ja サンモックは地名である。
構成
sảng / mộc
▸
構成
sảng / mộc
用法
sang sảng / sảng khoái / sảng khải / sảng tủng …
▸
用法
sang sảng / sảng khoái / sảng khải / sảng tủng …