sơn chà
音声
ベトナムの島 enisland in Vietnam
固有名詞
ベトナムの島
island in Vietnam
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
ベトナムの島 文化・固有名詞
ベトナムのダナンとフエの間に位置し、バックマー山脈の端にある島。
vi Sơn Chà là tên của một địa danh.
ja ソンチャは地名である。
語義 2
固有名詞
ソンチャー
固有名。
vi Đó là Sơn Chà.
ja あれはソンチャーである。
構成
sơn / chà / 山𣗪
▸
構成
sơn / chà / 山𣗪
漢字
音節対応から推定
代表候補
山𣗪
音節ごとの候補
sơn
山
chà
𣗪
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …