sơn đoòng
発音
北部
/səːn˧˧ ɗɔ̤ŋ˨˩/
中部
/ʂəːŋ˧˥ ɗɔŋ˧˧/
南部
/ʂəːŋ˧˧ ɗɔŋ˨˩/
音声
ソンドゥオン enplace name
固有名詞
ソンドゥオン
place name
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ソンドゥオン
ベトナムの地名。
vi Sơn Đoòng là tên của một địa danh.
ja ソンドゥオンは地名である。
構成
sơn
▸
構成
sơn
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn
▸
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn