sô-vanh
排外主義 enchauvinism
1 語義
名詞
排外主義
chauvinism
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
排外主義
愛国心や国家への誇りを極端に歪曲させた思想。
vi Chúng ta nên phân biệt lòng yêu nước với chủ nghĩa sô-vanh.
ja 愛国心と排外主義を区別すべきである。