sót
発音
北部
/sɔt˧˥/
中部
/ʂɔ̰k˩˧/
南部
/ʂɔk˧˥/
音声
残り物 enleft over
形容詞
残り物
left over
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
形容詞
語義 1
形容詞
残り物
性質・状態
大部分が使われた後に残ったもの。
vi Vẫn còn một ít thức ăn sót lại trong đĩa.
ja 皿に食べ物が少し残っている。
動詞
語義 2
動詞
書き漏らす
リスト作成時に誤って含めなかったこと。
vi Tôi đã ghi sót tên của một người trong danh sách.
ja リストの一人の名前を書き漏らした。
類語
sốt / sớt / sọt
▸
類語
sốt / sớt / sọt
用法
sống sót / bỏ sót / sai sót / thiếu sót …
▸
用法
sống sót / bỏ sót / sai sót / thiếu sót …