sênh tiền
発音
北部
/səjŋ˧˧ tiə̤n˨˩/
中部
/ʂen˧˥ tiəŋ˧˧/
南部
/ʂəːn˧˧ tiəŋ˨˩/
音声
硬貨の拍子木 encoin clapper
名詞
硬貨の拍子木
coin clapper
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
硬貨の拍子木
接続・論理
木と硬貨で作られた、ベトナムの伝統的な打楽器。
vi Nghệ sĩ sử dụng sênh tiền để giữ nhịp cho bản nhạc.
ja 芸術家はその硬貨拍子木を使ってリズムを取る。
構成
sênh / tiền / 笙前
▸
構成
sênh / tiền / 笙前
漢字
音節対応から推定
代表候補
笙前
音節ごとの候補
sênh
笙
tiền
前
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sênh ca / sênh phách / sênh
▸
類語
sênh ca / sênh phách / sênh
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ
▸
用法
tiền lương / tiền bạc / tiền mặt / tiền vệ