sâm nghiêm
発音
北部
/səm˧˧ ŋiəm˧˧/
中部
/ʂəm˧˥ ŋiəm˧˥/
南部
/ʂəm˧˧ ŋiəm˧˧/
威厳ある enmajestic
unknown
威厳ある
majestic
1 語義
2 構成語
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
unknown
威厳ある
威厳があり、深刻で壮大な様子。
vi Ngôi đền mang một vẻ sâm nghiêm và uy nghi.
ja その寺院は荘厳で威厳のある外観である。