sán xơ mít
発音
北部
/saːn˧˥ səː˧˧ mit˧˥/
中部
/ʂa̰ːŋ˩˧ səː˧˥ mḭt˩˧/
南部
/ʂaːŋ˧˥ səː˧˧ mɨt˧˥/
音声
サナダムシ entapeworm
名詞
サナダムシ
tapeworm
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
サナダムシ
接続・論理
人体に寄生するテニア属のサナダムシの一種。
vi Sán xơ mít có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
ja サナダムシは多くの深刻な健康問題を引き起こしうる。
構成
sán / xơ / mít …
▸
構成
sán / xơ / mít …
成り立ちsán + xơ + mít の複合
類語
sán dây / sán / Sán Chay / Sán Dìu …
▸
類語
sán dây / sán / Sán Chay / Sán Dìu …
用法
giun sán / sán đầu / sán chỉ / sán chải …
▸
用法
giun sán / sán đầu / sán chỉ / sán chải …