sàn
発音
北部
/sa̤ːn˨˩/
中部
/ʂaːŋ˧˧/
南部
/ʂaːŋ˨˩/
音声
床 enfloor
名詞
床
floor
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
床
部屋・家庭
Things at home
部屋や建物の中で人が歩く、平らで固い下側の面。
vi Em bé đang ngồi chơi trên sàn nhà sạch sẽ.
ja 赤ちゃんはきれいな床に座って遊んでいる。
構成
棧
▸
構成
棧
漢字
音節対応から推定
代表候補
棧
音節ごとの候補
sàn
棧
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sẩn / sắn / sân / sán …
▸
類語
sẩn / sắn / sân / sán …
用法
sàn diễn / nhà sàn / sàn viên / sát sàn sạt …
▸
用法
sàn diễn / nhà sàn / sàn viên / sát sàn sạt …