rau ráu
発音
北部
/zaw˧˧ zaw˧˥/
中部
/ʐaw˧˥ ʐa̰w˩˧/
南部
/ɹaw˧˧ ɹaw˧˥/
カリカリ encrunchily
形容詞
カリカリ
crunchily
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
カリカリ
性質・状態
物を噛む時に出る、カリカリという音を表す。
vi Đứa trẻ nhai bánh quy kêu rau ráu.
ja 子供がクッキーをカリカリと噛んでいる。
構成
rau
▸
構成
rau
類語
rầu rầu
▸
類語
rầu rầu
用法
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp
▸
用法
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp