rau màu
発音
北部
/zaw˧˧ ma̤w˨˩/
中部
/ʐaw˧˥ maw˧˧/
南部
/ɹaw˧˧ maw˨˩/
音声
野菜作物 envegetable crops
名詞
野菜作物
vegetable crops
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
野菜作物
接続・論理
食用の野菜、根、果実を得るために栽培される短期作物。
vi Nông dân đang thu hoạch rau màu trên cánh đồng rộng lớn.
ja 農家は広大な畑で野菜を収穫している。
構成
rau / màu / 𦡢牟
▸
構成
rau / màu / 𦡢牟
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦡢牟
音節ごとの候補
rau
𦡢
màu
牟
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rau sống / rau / rau diếp / rau quả …
▸
類語
rau sống / rau / rau diếp / rau quả …
用法
rau tập tàng / rau câu / rau chân vịt / rau cải …
▸
用法
rau tập tàng / rau câu / rau chân vịt / rau cải …