rửng mỡ
発音
北部
/zɨ̰ŋ˧˩˧ məʔə˧˥/
中部
/ʐɨŋ˧˩˨ məː˧˩˨/
南部
/ɹɨŋ˨˩˦ məː˨˩˦/
音声
横柄に振る舞う ento act out
動詞
横柄に振る舞う
to act out
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
横柄に振る舞う
基本動詞
贅沢で傲慢に振る舞うこと。
vi Đừng có rửng mỡ khi mọi chuyện vẫn chưa ổn định.
ja まだ状況が安定していないのに傲慢に振る舞うな。
構成
mỡ
▸
構成
mỡ
類語
tóp mỡ / nấm mỡ / dầu mỡ / mạng mỡ …
▸
類語
tóp mỡ / nấm mỡ / dầu mỡ / mạng mỡ …
用法
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / gan nhiễm mỡ
▸
用法
màu mỡ / mỡ màng / mỡ động vật / gan nhiễm mỡ