rủ phượng
発音
北部
/zṵ˧˩˧ fɨə̰ʔŋ˨˩/
中部
/ʐu˧˩˨ fɨə̰ŋ˨˨/
南部
/ɹu˨˩˦ fɨəŋ˨˩˨/
鳳凰柄の enphoenix patterned
unknown
鳳凰柄の
phoenix patterned
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
鳳凰柄の
Describing an item that has decorative patterns featuring a phoenix with drooping or hanging elements.
vi Tấm rèm cửa được thêu những họa tiết rủ phượng rất tinh xảo.
ja The curtain is embroidered with very sophisticated phoenix patterns.
構成
rủ / phượng / 愈鳳
▸
構成
rủ / phượng / 愈鳳
漢字
音節対応から推定
代表候補
愈鳳
音節ごとの候補
rủ
愈(𡀿 / 𢷱)
phượng
鳳
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
rủ / rủ rê / rủ rỉ / rủ rỉ rù rì …
▸
類語
rủ / rủ rê / rủ rỉ / rủ rỉ rù rì …
用法
quyến anh rủ yến / chắp tay rủ áo / quyến gió rủ mây / phượng hoàng …
▸
用法
quyến anh rủ yến / chắp tay rủ áo / quyến gió rủ mây / phượng hoàng …