rổn rảng
発音
北部
/zo̰n˧˩˧ za̰ːŋ˧˩˧/
中部
/ʐoŋ˧˩˨ ʐaːŋ˧˩˨/
南部
/ɹoŋ˨˩˦ ɹaːŋ˨˩˦/
キンキンと鳴る enclanging
形容詞
キンキンと鳴る
clanging
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
キンキンと鳴る
性質・状態
鋭く響くような大きな金属音。
vi Tiếng chuông vang lên rổn rảng trong không gian.
ja 鐘が空間に鳴響を響かせている。
類語
rộn ràng / rang rảng
▸
類語
rộn ràng / rang rảng