rổi
発音
北部
/zo̰j˧˩˧/
中部
/ʐoj˧˩˨/
南部
/ɹoj˨˩˦/
漁船 enfishing boat
名詞
漁船
fishing boat
1 語義
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
名詞
漁船
漁業専用の船。
vi Những chiếc thuyền rổi đang trở về sau một đêm đánh cá.
ja 漁船団が夜通しの漁を終えて戻ってくる。